🔣Biểu tượng•U+2196 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Lên-Trái

Up-Left Arrow · :up_left_arrow:

Kết hợp "Mũi Tên Lên-Trái" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ hướng, điều hướng hoặc một cái nhìn hoài niệm về quá khứ. Ngụ ý 'theo cách đó' hoặc 'quá khứ', tham khảo một địa điểm/thời gian.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Up-Left Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:up_left_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Lên-Tráilên tráihướngchéotăng lêntrên bên tráimũi tênnhiều hướngtây bắcUp-Left Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

↖
U+2196
Mũi Tên Lên-Trái
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

↖️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
↖️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ↖️
Google Noto
Google Noto ↖️
OpenMoji
OpenMoji ↖️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
↖️16px
↖️24px
↖️36px
↖️56px
Nền tối
↖️16px
↖️24px
↖️36px
↖️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2196 U+FE0F
Mã Hex2196-FE0F
Mã ngắn:up_left_arrow:
CLDRUp-Left Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:up_left_arrow:
HTML Entity (Hex)
↖️
HTML Entity (Dec)
↖️
CSS Content
\2196\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2196}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2196\uFE0F
URL Escape
%E2%86%96%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ↖️ Mũi Tên Lên-Trái có ý nghĩa là gì?

Chỉ hướng, điều hướng hoặc một cái nhìn hoài niệm về quá khứ. Ngụ ý 'theo cách đó' hoặc 'quá khứ', tham khảo một địa điểm/thời gian.

Mã Unicode và HTML của emoji ↖️ Mũi Tên Lên-Trái là gì?

Mã Unicode của ↖️ là U+2196 U+FE0F, mã HTML là ↖️, shortcode là :up_left_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ↖️ Mũi Tên Lên-Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 위 화살표", English "Up-Left Arrow", 日本語 "左上矢印", 简体中文 "左上箭头", 繁體中文 "左上箭頭".

🔗Emoji liên quan