🔣Biểu tượng•U+2198 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Xuống-Phải

Down-Right Arrow · :down_right_arrow:

Kết hợp "Mũi Tên Xuống-Phải" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Mũi tên chỉ xuống và sang phải. Chỉ hướng, xu hướng đi xuống hoặc ám chỉ gián tiếp về điều gì đó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Down-Right Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:down_right_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Xuống-Phảixuống phảibên dướihướng↓→chéomũi tênnhiều hướngđông namDown-Right Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

↘
U+2198
Mũi Tên Xuống-Phải
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

↘️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
↘️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ↘️
Google Noto
Google Noto ↘️
OpenMoji
OpenMoji ↘️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
↘️16px
↘️24px
↘️36px
↘️56px
Nền tối
↘️16px
↘️24px
↘️36px
↘️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2198 U+FE0F
Mã Hex2198-FE0F
Mã ngắn:down_right_arrow:
CLDRDown-Right Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:down_right_arrow:
HTML Entity (Hex)
↘️
HTML Entity (Dec)
↘️
CSS Content
\2198\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2198}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2198\uFE0F
URL Escape
%E2%86%98%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ↘️ Mũi Tên Xuống-Phải có ý nghĩa là gì?

Mũi tên chỉ xuống và sang phải. Chỉ hướng, xu hướng đi xuống hoặc ám chỉ gián tiếp về điều gì đó.

Mã Unicode và HTML của emoji ↘️ Mũi Tên Xuống-Phải là gì?

Mã Unicode của ↘️ là U+2198 U+FE0F, mã HTML là ↘️, shortcode là :down_right_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ↘️ Mũi Tên Xuống-Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 아래 화살표", English "Down-Right Arrow", 日本語 "右下矢印", 简体中文 "右下箭头", 繁體中文 "右下箭頭".

🔗Emoji liên quan