🔣Biểu tượng•U+21AA U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Trái Cong Phải

Left Arrow Curving Right · :left_arrow_curving_right:

Kết hợp "Mũi Tên Trái Cong Phải" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ sự trở lại, trả lời hoặc vòng lặp. Được sử dụng cho phím 'return', nút 'reply', điều hướng quay lại trang web hoặc đảo ngược các hành động.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Left Arrow Curving Right
Mã rút gọn (Shortcode)
:left_arrow_curving_right:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Trái Cong Phảitiếp theochuyển đổiđi đếnrẽchuyển hướnglật trangtiến lênmũi tênLeft Arrow Curving Right

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

↪
U+21AA
Mũi Tên Trái Cong Phải
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

↪️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
↪️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ↪️
Google Noto
Google Noto ↪️
OpenMoji
OpenMoji ↪️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
↪️16px
↪️24px
↪️36px
↪️56px
Nền tối
↪️16px
↪️24px
↪️36px
↪️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+21AA U+FE0F
Mã Hex21AA-FE0F
Mã ngắn:left_arrow_curving_right:
CLDRLeft Arrow Curving Right
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:left_arrow_curving_right:
HTML Entity (Hex)
↪️
HTML Entity (Dec)
↪️
CSS Content
\21AA\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{21AA}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u21AA\uFE0F
URL Escape
%E2%86%AA%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ↪️ Mũi Tên Trái Cong Phải có ý nghĩa là gì?

Chỉ sự trở lại, trả lời hoặc vòng lặp. Được sử dụng cho phím 'return', nút 'reply', điều hướng quay lại trang web hoặc đảo ngược các hành động.

Mã Unicode và HTML của emoji ↪️ Mũi Tên Trái Cong Phải là gì?

Mã Unicode của ↪️ là U+21AA U+FE0F, mã HTML là ↪️, shortcode là :left_arrow_curving_right: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ↪️ Mũi Tên Trái Cong Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "되돌이 화살표", English "Left Arrow Curving Right", 日本語 "左向き矢印で右に曲がる", 简体中文 "向右弯的左箭头", 繁體中文 "向右彎的向左箭頭".

🔗Emoji liên quan