Mũi Tên Trái Cong Phải
Left Arrow Curving Right · :left_arrow_curving_right:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ sự trở lại, trả lời hoặc vòng lặp. Được sử dụng cho phím 'return', nút 'reply', điều hướng quay lại trang web hoặc đảo ngược các hành động.
:left_arrow_curving_right:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+21AAU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+21AA U+FE0F21AA-FE0F:left_arrow_curving_right:Mã cho nhà phát triển
:left_arrow_curving_right:↪️↪️\21AA\FE0F\u{21AA}\u{FE0F}\u21AA\uFE0F%E2%86%AA%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ↪️ Mũi Tên Trái Cong Phải có ý nghĩa là gì?
Chỉ sự trở lại, trả lời hoặc vòng lặp. Được sử dụng cho phím 'return', nút 'reply', điều hướng quay lại trang web hoặc đảo ngược các hành động.
Mã Unicode và HTML của emoji ↪️ Mũi Tên Trái Cong Phải là gì?
Mã Unicode của ↪️ là U+21AA U+FE0F, mã HTML là ↪️, shortcode là :left_arrow_curving_right: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ↪️ Mũi Tên Trái Cong Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "되돌이 화살표", English "Left Arrow Curving Right", 日本語 "左向き矢印で右に曲がる", 简体中文 "向右弯的左箭头", 繁體中文 "向右彎的向左箭頭".