Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ
Counterclockwise Arrows Button · :counterclockwise_arrows_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho làm mới, lặp lại, hoàn nguyên hoặc chu kỳ. Được sử dụng để cập nhật dữ liệu, lặp danh sách phát hoặc khôi phục trạng thái trước đó.
:counterclockwise_arrows_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F504So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5041F504:counterclockwise_arrows_button:Mã cho nhà phát triển
:counterclockwise_arrows_button:🔄🔄\1F504\u{1F504}\uD83D\uDD04%F0%9F%94%84Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔄 Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho làm mới, lặp lại, hoàn nguyên hoặc chu kỳ. Được sử dụng để cập nhật dữ liệu, lặp danh sách phát hoặc khôi phục trạng thái trước đó.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔄 Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ là gì?
Mã Unicode của 🔄 là U+1F504, mã HTML là 🔄, shortcode là :counterclockwise_arrows_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔄 Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "반시계 방향 화살표", English "Counterclockwise Arrows Button", 日本語 "反時計回り矢印ボタン", 简体中文 "逆时针箭头按钮", 繁體中文 "逆時針箭頭按鈕".