Mũi Tên QUAY LẠI
BACK Arrow · :back_arrow:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ sự trở lại trang/trạng thái trước đó hoặc suy ngẫm về quá khứ. Có thể ngụ ý sự hối tiếc hoặc hoài niệm.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
BACK Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:back_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mũi Tên QUAY LẠItrở lạitrướcquay lạiquá khứtua lạilùi lạitrước đóbackmũi tênmũi tên backBACK Arrow
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🔙
U+1F519Mũi Tên QUAY LẠI
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🔙
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🔙
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🔙16px
🔙24px
🔙36px
🔙56px
Nền tối
🔙16px
🔙24px
🔙36px
🔙56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F519Mã Hex
1F519Mã ngắn
:back_arrow:CLDRBACK Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:back_arrow:HTML Entity (Hex)
🔙HTML Entity (Dec)
🔙CSS Content
\1F519JavaScript (ES6)
\u{1F519}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD19URL Escape
%F0%9F%94%99Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔙 Mũi Tên QUAY LẠI có ý nghĩa là gì?
Chỉ sự trở lại trang/trạng thái trước đó hoặc suy ngẫm về quá khứ. Có thể ngụ ý sự hối tiếc hoặc hoài niệm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔙 Mũi Tên QUAY LẠI là gì?
Mã Unicode của 🔙 là U+1F519, mã HTML là 🔙, shortcode là :back_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔙 Mũi Tên QUAY LẠI trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "뒤로 가기 화살표", English "BACK Arrow", 日本語 "BACK矢印", 简体中文 "返回箭头", 繁體中文 "返回箭頭".
🔗Emoji liên quan
◀️Nút Đảo Ngược↩️Mũi Tên Trái Có Móc⏪Nút Tua Nhanh⬅️Mũi Tên Trái🔄Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ🔚Mũi Tên KẾT THÚC🔃Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ🔛Mũi Tên BẬT!🔜Mũi Tên SẮP TỚI⤵️Mũi Tên Phải Cong Xuống🔝Mũi tên TOP⤴️Mũi Tên Phải Cong Lên⏮️Nút Bài Trước↪️Mũi Tên Trái Cong Phải↔️Mũi Tên Trái-Phải↕️Mũi Tên Lên-Xuống↖️Mũi Tên Lên-Trái🛐Nơi Thờ Cúng