Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ hướng bên trái hoặc quay lại trang/hành động trước đó. Ngụ ý sự đảo ngược, phủ định hoặc quay lại.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Left Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:left_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mũi Tên Tráitráiquay lạilùi lại←trướcchiều hướngchínhhướng tâymũi têntâyLeft Arrow
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
⬅
U+2B05Mũi Tên Trái
VS16
U+FE0FBộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
⬅️
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
⬅️
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
⬅️16px
⬅️24px
⬅️36px
⬅️56px
Nền tối
⬅️16px
⬅️24px
⬅️36px
⬅️56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+2B05 U+FE0FMã Hex
2B05-FE0FMã ngắn
:left_arrow:CLDRLeft Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:left_arrow:HTML Entity (Hex)
⬅️HTML Entity (Dec)
⬅️CSS Content
\2B05\FE0FJavaScript (ES6)
\u{2B05}\u{FE0F}UTF-16 / JSON
\u2B05\uFE0FURL Escape
%E2%AC%85%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⬅️ Mũi Tên Trái có ý nghĩa là gì?
Chỉ hướng bên trái hoặc quay lại trang/hành động trước đó. Ngụ ý sự đảo ngược, phủ định hoặc quay lại.
Mã Unicode và HTML của emoji ⬅️ Mũi Tên Trái là gì?
Mã Unicode của ⬅️ là U+2B05 U+FE0F, mã HTML là ⬅️, shortcode là :left_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⬅️ Mũi Tên Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 화살표", English "Left Arrow", 日本語 "左矢印", 简体中文 "向左箭头", 繁體中文 "向左箭頭".
🔗Emoji liên quan
↙️Mũi Tên Xuống-Trái↖️Mũi Tên Lên-Trái➡️Mũi Tên Phải↩️Mũi Tên Trái Có Móc🔙Mũi Tên QUAY LẠI⬇️Mũi Tên Xuống↘️Mũi Tên Xuống-Phải◀️Nút Đảo Ngược⬆️Mũi Tên Lên↗️Mũi Tên Lên-Phải↪️Mũi Tên Trái Cong Phải↕️Mũi Tên Lên-Xuống↔️Mũi Tên Trái-Phải⏪Nút Tua Nhanh⏮️Nút Bài Trước⤴️Mũi Tên Phải Cong Lên⤵️Mũi Tên Phải Cong Xuống🔃Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ