🔣Biểu tượng•U+2B05 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Trái

Left Arrow · :left_arrow:

Kết hợp "Mũi Tên Trái" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ hướng bên trái hoặc quay lại trang/hành động trước đó. Ngụ ý sự đảo ngược, phủ định hoặc quay lại.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Left Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:left_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Tráitráiquay lạilùi lại←trướcchiều hướngchínhhướng tâymũi têntâyLeft Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⬅
U+2B05
Mũi Tên Trái
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⬅️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⬅️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⬅️
Google Noto
Google Noto ⬅️
OpenMoji
OpenMoji ⬅️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⬅️16px
⬅️24px
⬅️36px
⬅️56px
Nền tối
⬅️16px
⬅️24px
⬅️36px
⬅️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2B05 U+FE0F
Mã Hex2B05-FE0F
Mã ngắn:left_arrow:
CLDRLeft Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:left_arrow:
HTML Entity (Hex)
⬅️
HTML Entity (Dec)
⬅️
CSS Content
\2B05\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2B05}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2B05\uFE0F
URL Escape
%E2%AC%85%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⬅️ Mũi Tên Trái có ý nghĩa là gì?

Chỉ hướng bên trái hoặc quay lại trang/hành động trước đó. Ngụ ý sự đảo ngược, phủ định hoặc quay lại.

Mã Unicode và HTML của emoji ⬅️ Mũi Tên Trái là gì?

Mã Unicode của ⬅️ là U+2B05 U+FE0F, mã HTML là ⬅️, shortcode là :left_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⬅️ Mũi Tên Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 화살표", English "Left Arrow", 日本語 "左矢印", 简体中文 "向左箭头", 繁體中文 "向左箭頭".

🔗Emoji liên quan