Mũi Tên Xuống-Trái
Down-Left Arrow · :down_left_arrow:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ xuống và sang trái. Được sử dụng để chỉ hướng, điều hướng hoặc biểu tượng cho sự suy giảm hoặc thụt lùi.
:down_left_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2199U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2199 U+FE0F2199-FE0F:down_left_arrow:Mã cho nhà phát triển
:down_left_arrow:↙️↙️\2199\FE0F\u{2199}\u{FE0F}\u2199\uFE0F%E2%86%99%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ↙️ Mũi Tên Xuống-Trái có ý nghĩa là gì?
Chỉ xuống và sang trái. Được sử dụng để chỉ hướng, điều hướng hoặc biểu tượng cho sự suy giảm hoặc thụt lùi.
Mã Unicode và HTML của emoji ↙️ Mũi Tên Xuống-Trái là gì?
Mã Unicode của ↙️ là U+2199 U+FE0F, mã HTML là ↙️, shortcode là :down_left_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ↙️ Mũi Tên Xuống-Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 아래 화살표", English "Down-Left Arrow", 日本語 "左下矢印", 简体中文 "左下箭头", 繁體中文 "左下箭頭".