👍Con người & Cơ thể•U+1F447•Emoji 15.0

Mu bàn tay chỉ xuống dưới

Backhand Index Pointing Down · :backhand_index_pointing_down:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Mu bàn tay chỉ xuống dưới" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thu hút sự chú ý xuống dưới. Được sử dụng để nhấn mạnh nội dung hoặc thông điệp cụ thể bên dưới. Chỉ ra thông tin đáng chú ý.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Backhand Index Pointing Down
Mã rút gọn (Shortcode)
:backhand_index_pointing_down:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mu bàn tay chỉ xuống dướibên dướixuống dướikiểm traxem bên dướiphía dướimu bàn tayngón tayngón trỏtaytrỏBackhand Index Pointing Down

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👇Mu bàn tay chỉ xuống dướiU+1F447
👇🏻Mu bàn tay chỉ xuống dưới: Da sángU+1F447 U+1F3FB
👇🏼Mu bàn tay chỉ xuống dưới: Da sáng vừaU+1F447 U+1F3FC
👇🏽Mu bàn tay chỉ xuống dưới: Da trung bìnhU+1F447 U+1F3FD
👇🏾Mu bàn tay chỉ xuống dưới: Da ngămU+1F447 U+1F3FE
👇🏿Mu bàn tay chỉ xuống dưới: Da tốiU+1F447 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👇
U+1F447
Mu bàn tay chỉ xuống dưới

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👇
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👇
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👇
Google Noto
Google Noto 👇
OpenMoji
OpenMoji 👇

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👇16px
👇24px
👇36px
👇56px
Nền tối
👇16px
👇24px
👇36px
👇56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F447
Mã Hex1F447
Mã ngắn:backhand_index_pointing_down:
CLDRBackhand Index Pointing Down
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:backhand_index_pointing_down:
HTML Entity (Hex)
👇
HTML Entity (Dec)
👇
CSS Content
\1F447
JavaScript (ES6)
\u{1F447}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC47
URL Escape
%F0%9F%91%87

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👇 Mu bàn tay chỉ xuống dưới có ý nghĩa là gì?

Thu hút sự chú ý xuống dưới. Được sử dụng để nhấn mạnh nội dung hoặc thông điệp cụ thể bên dưới. Chỉ ra thông tin đáng chú ý.

Mã Unicode và HTML của emoji 👇 Mu bàn tay chỉ xuống dưới là gì?

Mã Unicode của 👇 là U+1F447, mã HTML là 👇, shortcode là :backhand_index_pointing_down: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👇 Mu bàn tay chỉ xuống dưới trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아래쪽 가리키는 손", English "Backhand Index Pointing Down", 日本語 "下向き指差し", 简体中文 "反手食指向下指", 繁體中文 "反手食指向下指".

🔗Emoji liên quan