👍Con người & Cơ thể•U+1FAF3•Emoji 15.0

Bàn Tay Úp

Palm Down Hand · :palm_down_hand:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Bàn Tay Úp" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cung cấp, thả xuống, hoặc chỉ ra một cái gì đó bên dưới. Có thể thể hiện sự thờ ơ hoặc từ chối.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Palm Down Hand
Mã rút gọn (Shortcode)
:palm_down_hand:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bàn Tay Úprơichotặngbiếuđâytraonhậnthảxuaxuỵtđuổi

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🫳Bàn Tay ÚpU+1FAF3
🫳🏻Bàn Tay Úp: Màu Da SángU+1FAF3 U+1F3FB
🫳🏼Bàn Tay Úp: Màu Da Trung Bình SángU+1FAF3 U+1F3FC
🫳🏽Bàn Tay Úp: Màu Da Trung BìnhU+1FAF3 U+1F3FD
🫳🏾Bàn Tay Úp: Màu Da Trung Bình TốiU+1FAF3 U+1F3FE
🫳🏿Bàn Tay Úp: Màu Da TốiU+1FAF3 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫳
U+1FAF3
Bàn Tay Úp

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫳
Google Noto
Google Noto 🫳
OpenMoji
OpenMoji 🫳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫳16px
🫳24px
🫳36px
🫳56px
Nền tối
🫳16px
🫳24px
🫳36px
🫳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAF3
Mã Hex1FAF3
Mã ngắn:palm_down_hand:
CLDRPalm Down Hand
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:palm_down_hand:
HTML Entity (Hex)
🫳
HTML Entity (Dec)
🫳
CSS Content
\1FAF3
JavaScript (ES6)
\u{1FAF3}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEF3
URL Escape
%F0%9F%AB%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫳 Bàn Tay Úp có ý nghĩa là gì?

Cung cấp, thả xuống, hoặc chỉ ra một cái gì đó bên dưới. Có thể thể hiện sự thờ ơ hoặc từ chối.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫳 Bàn Tay Úp là gì?

Mã Unicode của 🫳 là U+1FAF3, mã HTML là 🫳, shortcode là :palm_down_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫳 Bàn Tay Úp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손바닥을 아래로 향한 손", English "Palm Down Hand", 日本語 "手のひらを下にした手", 简体中文 "手掌朝下的手", 繁體中文 "手掌朝下的手".

🔗Emoji liên quan