Bàn Tay Úp
Palm Down Hand · :palm_down_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cung cấp, thả xuống, hoặc chỉ ra một cái gì đó bên dưới. Có thể thể hiện sự thờ ơ hoặc từ chối.
:palm_down_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫳 | Bàn Tay Úp | U+1FAF3 | |
| 🫳🏻 | Bàn Tay Úp: Màu Da Sáng | U+1FAF3 U+1F3FB | |
| 🫳🏼 | Bàn Tay Úp: Màu Da Trung Bình Sáng | U+1FAF3 U+1F3FC | |
| 🫳🏽 | Bàn Tay Úp: Màu Da Trung Bình | U+1FAF3 U+1F3FD | |
| 🫳🏾 | Bàn Tay Úp: Màu Da Trung Bình Tối | U+1FAF3 U+1F3FE | |
| 🫳🏿 | Bàn Tay Úp: Màu Da Tối | U+1FAF3 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAF3So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAF31FAF3:palm_down_hand:Mã cho nhà phát triển
:palm_down_hand:🫳🫳\1FAF3\u{1FAF3}\uD83E\uDEF3%F0%9F%AB%B3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫳 Bàn Tay Úp có ý nghĩa là gì?
Cung cấp, thả xuống, hoặc chỉ ra một cái gì đó bên dưới. Có thể thể hiện sự thờ ơ hoặc từ chối.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫳 Bàn Tay Úp là gì?
Mã Unicode của 🫳 là U+1FAF3, mã HTML là 🫳, shortcode là :palm_down_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫳 Bàn Tay Úp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손바닥을 아래로 향한 손", English "Palm Down Hand", 日本語 "手のひらを下にした手", 简体中文 "手掌朝下的手", 繁體中文 "手掌朝下的手".