Bàn Tay Xòe Ngón
Hand with Fingers Splayed · :hand_with_fingers_splayed:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Báo hiệu một lời chào, đập tay, hoặc cử chỉ dừng lại. Được sử dụng để bày tỏ sự từ chối, ngạc nhiên, hoặc giơ tay.
:hand_with_fingers_splayed:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🖐️ | Bàn Tay Xòe Ngón | U+1F590 U+FE0F | |
| 🖐🏻 | Bàn Tay Giơ Lên: Màu Da Sáng | U+1F590 U+1F3FB | |
| 🖐🏼 | Bàn Tay Giơ Lên Xòe Ngón: Màu Da Trung Bình Sáng | U+1F590 U+1F3FC | |
| 🖐🏽 | Bàn Tay Giơ Lên Xòe Ngón: Màu Da Trung Bình | U+1F590 U+1F3FD | |
| 🖐🏾 | Bàn Tay Giơ Lên Xòe Ngón: Màu Da Trung Bình Tối | U+1F590 U+1F3FE | |
| 🖐🏿 | Bàn Tay Giơ Lên: Màu Da Tối | U+1F590 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F590U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F590 U+FE0F1F590-FE0F:hand_with_fingers_splayed:Mã cho nhà phát triển
:hand_with_fingers_splayed:🖐️🖐️\1F590\FE0F\u{1F590}\u{FE0F}\uD83D\uDD90\uFE0F%F0%9F%96%90%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🖐️ Bàn Tay Xòe Ngón có ý nghĩa là gì?
Báo hiệu một lời chào, đập tay, hoặc cử chỉ dừng lại. Được sử dụng để bày tỏ sự từ chối, ngạc nhiên, hoặc giơ tay.
Mã Unicode và HTML của emoji 🖐️ Bàn Tay Xòe Ngón là gì?
Mã Unicode của 🖐️ là U+1F590 U+FE0F, mã HTML là 🖐️, shortcode là :hand_with_fingers_splayed: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🖐️ Bàn Tay Xòe Ngón trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손", English "Hand with Fingers Splayed", 日本語 "手のひらを広げた手", 简体中文 "五指张开的手", 繁體中文 "手指張開的手".