👍Con người & Cơ thể•U+1F590 U+FE0F•Emoji 15.0

Bàn Tay Xòe Ngón

Hand with Fingers Splayed · :hand_with_fingers_splayed:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Bàn Tay Xòe Ngón" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Báo hiệu một lời chào, đập tay, hoặc cử chỉ dừng lại. Được sử dụng để bày tỏ sự từ chối, ngạc nhiên, hoặc giơ tay.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hand with Fingers Splayed
Mã rút gọn (Shortcode)
:hand_with_fingers_splayed:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bàn Tay Xòe Ngónbàn taynămsốhigh five✋🖐️5dừngngón taytayxòe

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🖐️Bàn Tay Xòe NgónU+1F590 U+FE0F
🖐🏻Bàn Tay Giơ Lên: Màu Da SángU+1F590 U+1F3FB
🖐🏼Bàn Tay Giơ Lên Xòe Ngón: Màu Da Trung Bình SángU+1F590 U+1F3FC
🖐🏽Bàn Tay Giơ Lên Xòe Ngón: Màu Da Trung BìnhU+1F590 U+1F3FD
🖐🏾Bàn Tay Giơ Lên Xòe Ngón: Màu Da Trung Bình TốiU+1F590 U+1F3FE
🖐🏿Bàn Tay Giơ Lên: Màu Da TốiU+1F590 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🖐
U+1F590
Bàn Tay Xòe Ngón
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🖐️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🖐️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🖐️
Google Noto
Google Noto 🖐️
OpenMoji
OpenMoji 🖐️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🖐️16px
🖐️24px
🖐️36px
🖐️56px
Nền tối
🖐️16px
🖐️24px
🖐️36px
🖐️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F590 U+FE0F
Mã Hex1F590-FE0F
Mã ngắn:hand_with_fingers_splayed:
CLDRHand with Fingers Splayed
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:hand_with_fingers_splayed:
HTML Entity (Hex)
🖐️
HTML Entity (Dec)
🖐️
CSS Content
\1F590\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F590}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD90\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%96%90%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🖐️ Bàn Tay Xòe Ngón có ý nghĩa là gì?

Báo hiệu một lời chào, đập tay, hoặc cử chỉ dừng lại. Được sử dụng để bày tỏ sự từ chối, ngạc nhiên, hoặc giơ tay.

Mã Unicode và HTML của emoji 🖐️ Bàn Tay Xòe Ngón là gì?

Mã Unicode của 🖐️ là U+1F590 U+FE0F, mã HTML là 🖐️, shortcode là :hand_with_fingers_splayed: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🖐️ Bàn Tay Xòe Ngón trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손", English "Hand with Fingers Splayed", 日本語 "手のひらを広げた手", 简体中文 "五指张开的手", 繁體中文 "手指張開的手".

🔗Emoji liên quan