Tim Ngón Tay
Finger Heart · :hand_with_index_finger_and_thumb_crossed:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một cử chỉ ngón tay tạo thành một trái tim nhỏ. Diễn tả tình yêu, lòng biết ơn hoặc sự ủng hộ. Phổ biến trong văn hóa Hàn Quốc.
:hand_with_index_finger_and_thumb_crossed:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫰 | Tim Ngón Tay | U+1FAF0 | |
| 🫰🏻 | Tim Ngón Tay (Da Sáng) | U+1FAF0 U+1F3FB | |
| 🫰🏼 | Tim Ngón Tay (Da Sáng Vừa) | U+1FAF0 U+1F3FC | |
| 🫰🏽 | Tim Ngón Tay (Da Trung Bình) | U+1FAF0 U+1F3FD | |
| 🫰🏾 | Tim Ngón Tay: Da Tối Vừa | U+1FAF0 U+1F3FE | |
| 🫰🏿 | Tim Ngón Tay (Da Tối) | U+1FAF0 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAF0So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAF01FAF0:hand_with_index_finger_and_thumb_crossed:Mã cho nhà phát triển
:hand_with_index_finger_and_thumb_crossed:🫰🫰\1FAF0\u{1FAF0}\uD83E\uDEF0%F0%9F%AB%B0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫰 Tim Ngón Tay có ý nghĩa là gì?
Một cử chỉ ngón tay tạo thành một trái tim nhỏ. Diễn tả tình yêu, lòng biết ơn hoặc sự ủng hộ. Phổ biến trong văn hóa Hàn Quốc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫰 Tim Ngón Tay là gì?
Mã Unicode của 🫰 là U+1FAF0, mã HTML là 🫰, shortcode là :hand_with_index_finger_and_thumb_crossed: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫰 Tim Ngón Tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손가락 하트", English "Finger Heart", 日本語 "指ハート", 简体中文 "手指爱心", 繁體中文 "手指愛心".