😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F496•Emoji 15.0

Trái Tim Lấp Lánh

Sparkling Heart · :sparkling_heart:

Kết hợp "Trái Tim Lấp Lánh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện tình yêu, sự trìu mến và phấn khích. Những tia lấp lánh biểu thị một tình cảm mạnh mẽ hơn, đặc biệt hơn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sparkling Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:sparkling_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trái Tim Lấp Lánhlấp lánhtrái timtình yêuđẹpdễ thươngđáng yêurung độngbị kích thíchSparkling Heart

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💖
U+1F496
Trái Tim Lấp Lánh

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💖
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💖
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💖
Google Noto
Google Noto 💖
OpenMoji
OpenMoji 💖

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💖16px
💖24px
💖36px
💖56px
Nền tối
💖16px
💖24px
💖36px
💖56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F496
Mã Hex1F496
Mã ngắn:sparkling_heart:
CLDRSparkling Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:sparkling_heart:
HTML Entity (Hex)
💖
HTML Entity (Dec)
💖
CSS Content
\1F496
JavaScript (ES6)
\u{1F496}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC96
URL Escape
%F0%9F%92%96

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💖 Trái Tim Lấp Lánh có ý nghĩa là gì?

Thể hiện tình yêu, sự trìu mến và phấn khích. Những tia lấp lánh biểu thị một tình cảm mạnh mẽ hơn, đặc biệt hơn.

Mã Unicode và HTML của emoji 💖 Trái Tim Lấp Lánh là gì?

Mã Unicode của 💖 là U+1F496, mã HTML là 💖, shortcode là :sparkling_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💖 Trái Tim Lấp Lánh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "반짝이는 하트", English "Sparkling Heart", 日本語 "キラキラハート", 简体中文 "闪耀的心", 繁體中文 "閃亮的心".

🔗Emoji liên quan