Mặt hôn với đôi mắt nhắm nghiền
Kissing Face with Closed Eyes · :kissing_face_with_closed_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện tình cảm với một nụ hôn nhẹ nhàng. Truyền tải tình yêu, lòng biết ơn hoặc sự thân mật với một nụ hôn mềm mại, ngây thơ.
:kissing_face_with_closed_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F61ASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F61A1F61A:kissing_face_with_closed_eyes:Mã cho nhà phát triển
:kissing_face_with_closed_eyes:😚😚\1F61A\u{1F61A}\uD83D\uDE1A%F0%9F%98%9ACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😚 Mặt hôn với đôi mắt nhắm nghiền có ý nghĩa là gì?
Thể hiện tình cảm với một nụ hôn nhẹ nhàng. Truyền tải tình yêu, lòng biết ơn hoặc sự thân mật với một nụ hôn mềm mại, ngây thơ.
Mã Unicode và HTML của emoji 😚 Mặt hôn với đôi mắt nhắm nghiền là gì?
Mã Unicode của 😚 là U+1F61A, mã HTML là 😚, shortcode là :kissing_face_with_closed_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😚 Mặt hôn với đôi mắt nhắm nghiền trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈 감은 키스 얼굴", English "Kissing Face with Closed Eyes", 日本語 "目を閉じたキス顔", 简体中文 "闭眼亲吻脸", 繁體中文 "閉眼親吻的臉".