Mặt thổi một nụ hôn
Face Blowing a Kiss · :face_blowing_a_kiss:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện tình cảm, lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao tán tỉnh. Một cách nhẹ nhàng để thể hiện tình yêu và sự yêu mến.
:face_blowing_a_kiss:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F618So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6181F618:face_blowing_a_kiss:Mã cho nhà phát triển
:face_blowing_a_kiss:😘😘\1F618\u{1F618}\uD83D\uDE18%F0%9F%98%98Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😘 Mặt thổi một nụ hôn có ý nghĩa là gì?
Thể hiện tình cảm, lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao tán tỉnh. Một cách nhẹ nhàng để thể hiện tình yêu và sự yêu mến.
Mã Unicode và HTML của emoji 😘 Mặt thổi một nụ hôn là gì?
Mã Unicode của 😘 là U+1F618, mã HTML là 😘, shortcode là :face_blowing_a_kiss: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😘 Mặt thổi một nụ hôn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키스하는 얼굴", English "Face Blowing a Kiss", 日本語 "キス顔", 简体中文 "飞吻", 繁體中文 "飛吻".