Bàn tay trái tim
Heart Hands · :heart_hands:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện tình yêu, sự quan tâm và hỗ trợ. Được dùng để thể hiện tình cảm, lòng biết ơn hoặc khuyến khích. Cảm giác như một cái ôm ấm áp!
:heart_hands:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫶 | Bàn tay trái tim | U+1FAF6 | |
| 🫶🏻 | Bàn tay trái tim: Da sáng màu | U+1FAF6 U+1F3FB | |
| 🫶🏼 | Bàn tay trái tim: Da trung bình sáng màu | U+1FAF6 U+1F3FC | |
| 🫶🏽 | Bàn tay trái tim: Da trung bình | U+1FAF6 U+1F3FD | |
| 🫶🏾 | Bàn tay trái tim: Da trung bình tối màu | U+1FAF6 U+1F3FE | |
| 🫶🏿 | Bàn Tay Hình Trái Tim: Da Tối Màu | U+1FAF6 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAF6So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAF61FAF6:heart_hands:Mã cho nhà phát triển
:heart_hands:🫶🫶\1FAF6\u{1FAF6}\uD83E\uDEF6%F0%9F%AB%B6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫶 Bàn tay trái tim có ý nghĩa là gì?
Thể hiện tình yêu, sự quan tâm và hỗ trợ. Được dùng để thể hiện tình cảm, lòng biết ơn hoặc khuyến khích. Cảm giác như một cái ôm ấm áp!
Mã Unicode và HTML của emoji 🫶 Bàn tay trái tim là gì?
Mã Unicode của 🫶 là U+1FAF6, mã HTML là 🫶, shortcode là :heart_hands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫶 Bàn tay trái tim trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손 하트", English "Heart Hands", 日本語 "指ハート", 简体中文 "爱心手", 繁體中文 "愛心手勢".