👍Con người & Cơ thể•U+1FAC0•Emoji 15.0

Tim (Giải phẫu)

Anatomical Heart · :anatomical_heart:

Kết hợp "Tim (Giải phẫu)" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho trái tim người thực tế. Dùng cho các ngữ cảnh y tế, sức khỏe, sự sống hoặc tình yêu và sự gắn bó sâu sắc. Trái tim thật.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Anatomical Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:anatomical_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tim (Giải phẫu)trái timtình yêusức khỏetình cảmnhịp đậptim mạchcơ quangiải phẫukhoa tim mạchmàu đỏnhịp tim

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫀
U+1FAC0
Tim (Giải phẫu)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫀
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫀
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫀
Google Noto
Google Noto 🫀
OpenMoji
OpenMoji 🫀

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫀16px
🫀24px
🫀36px
🫀56px
Nền tối
🫀16px
🫀24px
🫀36px
🫀56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAC0
Mã Hex1FAC0
Mã ngắn:anatomical_heart:
CLDRAnatomical Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:anatomical_heart:
HTML Entity (Hex)
🫀
HTML Entity (Dec)
🫀
CSS Content
\1FAC0
JavaScript (ES6)
\u{1FAC0}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEC0
URL Escape
%F0%9F%AB%80

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫀 Tim (Giải phẫu) có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho trái tim người thực tế. Dùng cho các ngữ cảnh y tế, sức khỏe, sự sống hoặc tình yêu và sự gắn bó sâu sắc. Trái tim thật.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫀 Tim (Giải phẫu) là gì?

Mã Unicode của 🫀 là U+1FAC0, mã HTML là 🫀, shortcode là :anatomical_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫀 Tim (Giải phẫu) trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "해부학적 심장", English "Anatomical Heart", 日本語 "解剖学的ハート", 简体中文 "解剖学上的心脏", 繁體中文 "解剖學心臟".

🔗Emoji liên quan