😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F493•Emoji 15.0

Trái Tim Đang Đập

Beating Heart · :beating_heart:

Kết hợp "Trái Tim Đang Đập" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện tình yêu, sự phấn khích hoặc tình cảm mạnh mẽ. Truyền tải cảm xúc sống động, yêu thích, niềm vui hoặc lòng biết ơn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Beating Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:beating_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trái Tim Đang Đậpđậptrái timtình yêuthình thịchrung độngsống độngnăng lượngdao độngnhịp timBeating Heart

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💓
U+1F493
Trái Tim Đang Đập

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💓
Google Noto
Google Noto 💓
OpenMoji
OpenMoji 💓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💓16px
💓24px
💓36px
💓56px
Nền tối
💓16px
💓24px
💓36px
💓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F493
Mã Hex1F493
Mã ngắn:beating_heart:
CLDRBeating Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:beating_heart:
HTML Entity (Hex)
💓
HTML Entity (Dec)
💓
CSS Content
\1F493
JavaScript (ES6)
\u{1F493}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC93
URL Escape
%F0%9F%92%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💓 Trái Tim Đang Đập có ý nghĩa là gì?

Thể hiện tình yêu, sự phấn khích hoặc tình cảm mạnh mẽ. Truyền tải cảm xúc sống động, yêu thích, niềm vui hoặc lòng biết ơn.

Mã Unicode và HTML của emoji 💓 Trái Tim Đang Đập là gì?

Mã Unicode của 💓 là U+1F493, mã HTML là 💓, shortcode là :beating_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💓 Trái Tim Đang Đập trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "두근거리는 하트", English "Beating Heart", 日本語 "ドキドキハート", 简体中文 "跳动的心", 繁體中文 "跳動的心".

🔗Emoji liên quan