Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho những cảm xúc bị tắt tiếng, tình yêu thuần khiết, hoặc sự hỗ trợ. Cũng có thể thể hiện nỗi buồn hoặc sự thờ ơ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Grey Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:grey_heart:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Trái Tim Xám143bạccảm xúctrái timxámxám đenyêuđặc biệtGrey Heart
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🩶
U+1FA76Trái Tim Xám
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🩶
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🩶
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🩶16px
🩶24px
🩶36px
🩶56px
Nền tối
🩶16px
🩶24px
🩶36px
🩶56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA76Mã Hex
1FA76Mã ngắn
:grey_heart:CLDRGrey Heart
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:grey_heart:HTML Entity (Hex)
🩶HTML Entity (Dec)
🩶CSS Content
\1FA76JavaScript (ES6)
\u{1FA76}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE76URL Escape
%F0%9F%A9%B6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🩶 Trái Tim Xám có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho những cảm xúc bị tắt tiếng, tình yêu thuần khiết, hoặc sự hỗ trợ. Cũng có thể thể hiện nỗi buồn hoặc sự thờ ơ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🩶 Trái Tim Xám là gì?
Mã Unicode của 🩶 là U+1FA76, mã HTML là 🩶, shortcode là :grey_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🩶 Trái Tim Xám trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "회색 하트", English "Grey Heart", 日本語 "グレーのハート", 简体中文 "灰心", 繁體中文 "灰色心".