😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1FA75•Emoji 15.0

Trái Tim Xanh Lam Nhạt

Light Blue Heart · :light_blue_heart:

Kết hợp "Trái Tim Xanh Lam Nhạt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự tĩnh lặng, hòa bình và tình bạn. Biểu thị sự hỗ trợ, thoải mái và một tình cảm nhẹ nhàng, sảng khoái.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Light Blue Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:light_blue_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trái Tim Xanh Lam Nhạttrái tim xanh nhạtthanh bìnhtrong trẻosạch sẽmát mẻ143cảm xúcdễ thươngthíchtrái timxanh dương nhạt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🩵
U+1FA75
Trái Tim Xanh Lam Nhạt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🩵
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🩵
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🩵
Google Noto
Google Noto 🩵
OpenMoji
OpenMoji 🩵

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🩵16px
🩵24px
🩵36px
🩵56px
Nền tối
🩵16px
🩵24px
🩵36px
🩵56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA75
Mã Hex1FA75
Mã ngắn:light_blue_heart:
CLDRLight Blue Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:light_blue_heart:
HTML Entity (Hex)
🩵
HTML Entity (Dec)
🩵
CSS Content
\1FA75
JavaScript (ES6)
\u{1FA75}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE75
URL Escape
%F0%9F%A9%B5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🩵 Trái Tim Xanh Lam Nhạt có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự tĩnh lặng, hòa bình và tình bạn. Biểu thị sự hỗ trợ, thoải mái và một tình cảm nhẹ nhàng, sảng khoái.

Mã Unicode và HTML của emoji 🩵 Trái Tim Xanh Lam Nhạt là gì?

Mã Unicode của 🩵 là U+1FA75, mã HTML là 🩵, shortcode là :light_blue_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🩵 Trái Tim Xanh Lam Nhạt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "연한 파란색 하트", English "Light Blue Heart", 日本語 "水色のハート", 简体中文 "浅蓝色心", 繁體中文 "淺藍色愛心".

🔗Emoji liên quan