Trái Tim Mũi Tên
Heart with Arrow · :heart_with_arrow:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện việc bị trúng tiếng sét ái tình, mũi tên của Thần Cupid. Dùng cho sự lãng mạn, say mê, tỏ tình hoặc tình cảm sâu sắc.
:heart_with_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F498So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4981F498:heart_with_arrow:Mã cho nhà phát triển
:heart_with_arrow:💘💘\1F498\u{1F498}\uD83D\uDC98%F0%9F%92%98Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💘 Trái Tim Mũi Tên có ý nghĩa là gì?
Thể hiện việc bị trúng tiếng sét ái tình, mũi tên của Thần Cupid. Dùng cho sự lãng mạn, say mê, tỏ tình hoặc tình cảm sâu sắc.
Mã Unicode và HTML của emoji 💘 Trái Tim Mũi Tên là gì?
Mã Unicode của 💘 là U+1F498, mã HTML là 💘, shortcode là :heart_with_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💘 Trái Tim Mũi Tên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "화살이 박힌 하트", English "Heart with Arrow", 日本語 "矢が刺さったハート", 简体中文 "丘比特之箭", 繁體中文 "穿箭的心".