Mặt hôn với đôi mắt cười
Kissing Face with Smiling Eyes · :kissing_face_with_smiling_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Gửi một nụ hôn ngọt ngào với một nụ cười ấm áp. Dùng cho tình cảm nhẹ nhàng, lời cảm ơn hoặc lời chào thân thiện.
:kissing_face_with_smiling_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F619So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6191F619:kissing_face_with_smiling_eyes:Mã cho nhà phát triển
:kissing_face_with_smiling_eyes:😙😙\1F619\u{1F619}\uD83D\uDE19%F0%9F%98%99Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😙 Mặt hôn với đôi mắt cười có ý nghĩa là gì?
Gửi một nụ hôn ngọt ngào với một nụ cười ấm áp. Dùng cho tình cảm nhẹ nhàng, lời cảm ơn hoặc lời chào thân thiện.
Mã Unicode và HTML của emoji 😙 Mặt hôn với đôi mắt cười là gì?
Mã Unicode của 😙 là U+1F619, mã HTML là 😙, shortcode là :kissing_face_with_smiling_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😙 Mặt hôn với đôi mắt cười trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키스하는 얼굴 (웃는 눈)", English "Kissing Face with Smiling Eyes", 日本語 "キス顔(笑顔)", 简体中文 "笑眼亲吻脸", 繁體中文 "笑眼親吻的臉".