😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F619•Emoji 15.0

Mặt hôn với đôi mắt cười

Kissing Face with Smiling Eyes · :kissing_face_with_smiling_eyes:

Kết hợp "Mặt hôn với đôi mắt cười" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Gửi một nụ hôn ngọt ngào với một nụ cười ấm áp. Dùng cho tình cảm nhẹ nhàng, lời cảm ơn hoặc lời chào thân thiện.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Kissing Face with Smiling Eyes
Mã rút gọn (Shortcode)
:kissing_face_with_smiling_eyes:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt hôn với đôi mắt cườihôn nháy mắtdễ thươngtinh nghịchngọt ngàoyêudịu dàngtình cảmcườihônmắtmặt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😙
U+1F619
Mặt hôn với đôi mắt cười

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😙
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😙
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😙
Google Noto
Google Noto 😙
OpenMoji
OpenMoji 😙

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😙16px
😙24px
😙36px
😙56px
Nền tối
😙16px
😙24px
😙36px
😙56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F619
Mã Hex1F619
Mã ngắn:kissing_face_with_smiling_eyes:
CLDRKissing Face with Smiling Eyes
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:kissing_face_with_smiling_eyes:
HTML Entity (Hex)
😙
HTML Entity (Dec)
😙
CSS Content
\1F619
JavaScript (ES6)
\u{1F619}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE19
URL Escape
%F0%9F%98%99

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😙 Mặt hôn với đôi mắt cười có ý nghĩa là gì?

Gửi một nụ hôn ngọt ngào với một nụ cười ấm áp. Dùng cho tình cảm nhẹ nhàng, lời cảm ơn hoặc lời chào thân thiện.

Mã Unicode và HTML của emoji 😙 Mặt hôn với đôi mắt cười là gì?

Mã Unicode của 😙 là U+1F619, mã HTML là 😙, shortcode là :kissing_face_with_smiling_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😙 Mặt hôn với đôi mắt cười trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키스하는 얼굴 (웃는 눈)", English "Kissing Face with Smiling Eyes", 日本語 "キス顔(笑顔)", 简体中文 "笑眼亲吻脸", 繁體中文 "笑眼親吻的臉".

🔗Emoji liên quan