😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F61D•Emoji 15.0

Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡi

Squinting Face with Tongue · :squinting_face_with_tongue:

Kết hợp "Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Playful, teasing face showing silliness or lighthearted sarcasm. Expresses cheekiness or fun.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Squinting Face with Tongue
Mã rút gọn (Shortcode)
:squinting_face_with_tongue:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡitrêu chọclưỡitinh nghịchngốc nghếchngu ngốckỳ quặcdễ thươnghương vịkinh khủngmắtmặt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😝
U+1F61D
Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😝
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😝
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😝
Google Noto
Google Noto 😝
OpenMoji
OpenMoji 😝

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😝16px
😝24px
😝36px
😝56px
Nền tối
😝16px
😝24px
😝36px
😝56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F61D
Mã Hex1F61D
Mã ngắn:squinting_face_with_tongue:
CLDRSquinting Face with Tongue
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:squinting_face_with_tongue:
HTML Entity (Hex)
😝
HTML Entity (Dec)
😝
CSS Content
\1F61D
JavaScript (ES6)
\u{1F61D}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE1D
URL Escape
%F0%9F%98%9D

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😝 Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡi có ý nghĩa là gì?

Playful, teasing face showing silliness or lighthearted sarcasm. Expresses cheekiness or fun.

Mã Unicode và HTML của emoji 😝 Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡi là gì?

Mã Unicode của 😝 là U+1F61D, mã HTML là 😝, shortcode là :squinting_face_with_tongue: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😝 Mặt Nhăn Nhó Lè Lưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈을 찡그린 혀 내민 얼굴", English "Squinting Face with Tongue", 日本語 "目を細めて舌を出した顔", 简体中文 "眯眼吐舌头", 繁體中文 "瞇眼吐舌臉".

🔗Emoji liên quan