🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F43D•Emoji 15.0

Mũi lợn

Pig Nose · :pig_nose:

Kết hợp "Mũi lợn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Vui tươi, dễ thương hoặc khịt mũi như lợn. Có thể ngụ ý sự ngớ ngẩn, bẩn thỉu hoặc tham lam (ăn quá nhiều).

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pig Nose
Mã rút gọn (Shortcode)
:pig_nose:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi lợnmũi heoụt ịtdễ thươngtinh nghịchnũng nịucon heokhuôn mặtmũiPig Nose

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐽
U+1F43D
Mũi lợn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐽
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐽
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐽
Google Noto
Google Noto 🐽
OpenMoji
OpenMoji 🐽

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐽16px
🐽24px
🐽36px
🐽56px
Nền tối
🐽16px
🐽24px
🐽36px
🐽56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F43D
Mã Hex1F43D
Mã ngắn:pig_nose:
CLDRPig Nose
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pig_nose:
HTML Entity (Hex)
🐽
HTML Entity (Dec)
🐽
CSS Content
\1F43D
JavaScript (ES6)
\u{1F43D}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC3D
URL Escape
%F0%9F%90%BD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐽 Mũi lợn có ý nghĩa là gì?

Vui tươi, dễ thương hoặc khịt mũi như lợn. Có thể ngụ ý sự ngớ ngẩn, bẩn thỉu hoặc tham lam (ăn quá nhiều).

Mã Unicode và HTML của emoji 🐽 Mũi lợn là gì?

Mã Unicode của 🐽 là U+1F43D, mã HTML là 🐽, shortcode là :pig_nose: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐽 Mũi lợn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돼지 코", English "Pig Nose", 日本語 "豚の鼻", 简体中文 "猪鼻子", 繁體中文 "豬鼻子".

🔗Emoji liên quan