🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F402•Emoji 15.0

Bò đực

Ox · :ox:

Kết hợp "Bò đực" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sức mạnh, sự kiên trì hoặc sự bướng bỉnh. Được sử dụng cho cung hoàng đạo, nông nghiệp hoặc một ý chí mạnh mẽ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ox
Mã rút gọn (Shortcode)
:ox:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bò đựcsức mạnhđộng vậtbướng bỉnhbò mộngcung hoàng đạocung kim ngưuOx

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐂
U+1F402
Bò đực

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐂
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐂
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐂
Google Noto
Google Noto 🐂
OpenMoji
OpenMoji 🐂

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐂16px
🐂24px
🐂36px
🐂56px
Nền tối
🐂16px
🐂24px
🐂36px
🐂56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F402
Mã Hex1F402
Mã ngắn:ox:
CLDROx
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ox:
HTML Entity (Hex)
🐂
HTML Entity (Dec)
🐂
CSS Content
\1F402
JavaScript (ES6)
\u{1F402}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC02
URL Escape
%F0%9F%90%82

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐂 Bò đực có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sức mạnh, sự kiên trì hoặc sự bướng bỉnh. Được sử dụng cho cung hoàng đạo, nông nghiệp hoặc một ý chí mạnh mẽ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐂 Bò đực là gì?

Mã Unicode của 🐂 là U+1F402, mã HTML là 🐂, shortcode là :ox: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐂 Bò đực trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "황소", English "Ox", 日本語 "牛", 简体中文 "公牛", 繁體中文 "公牛".

🔗Emoji liên quan