Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cung hoàng đạo Kim Ngưu. 20 tháng 4 - 20 tháng 5. Đại diện cho sự vững chắc, ổn định và sự đánh giá cao vẻ đẹp.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Taurus
Mã rút gọn (Shortcode)
:taurus:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Kim Ngưucung hoàng đạochiêm tinh họctử vi20 tháng 4 - 20 tháng 5bò đựcchòm saolá số tử viTaurus
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
♉
U+2649Kim Ngưu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
♉
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
♉
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
♉16px
♉24px
♉36px
♉56px
Nền tối
♉16px
♉24px
♉36px
♉56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+2649Mã Hex
2649Mã ngắn
:taurus:CLDRTaurus
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:taurus:HTML Entity (Hex)
♉HTML Entity (Dec)
♉CSS Content
\2649JavaScript (ES6)
\u{2649}UTF-16 / JSON
\u2649URL Escape
%E2%99%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ♉ Kim Ngưu có ý nghĩa là gì?
Cung hoàng đạo Kim Ngưu. 20 tháng 4 - 20 tháng 5. Đại diện cho sự vững chắc, ổn định và sự đánh giá cao vẻ đẹp.
Mã Unicode và HTML của emoji ♉ Kim Ngưu là gì?
Mã Unicode của ♉ là U+2649, mã HTML là ♉, shortcode là :taurus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ♉ Kim Ngưu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "황소자리", English "Taurus", 日本語 "おうし座", 简体中文 "金牛座", 繁體中文 "金牛座".