Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho cung hoàng đạo Bảo Bình (20 tháng 1 - 18 tháng 2). Liên quan đến sự đổi mới, độc lập và tiến bộ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Aquarius
Mã rút gọn (Shortcode)
:aquarius:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bảo Bìnhcung hoàng đạotháng 1tháng 2chiêm tinh họclá số tử vingười mangnướcAquarius
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
♒
U+2652Bảo Bình
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
♒
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
♒
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
♒16px
♒24px
♒36px
♒56px
Nền tối
♒16px
♒24px
♒36px
♒56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+2652Mã Hex
2652Mã ngắn
:aquarius:CLDRAquarius
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:aquarius:HTML Entity (Hex)
♒HTML Entity (Dec)
♒CSS Content
\2652JavaScript (ES6)
\u{2652}UTF-16 / JSON
\u2652URL Escape
%E2%99%92Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ♒ Bảo Bình có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho cung hoàng đạo Bảo Bình (20 tháng 1 - 18 tháng 2). Liên quan đến sự đổi mới, độc lập và tiến bộ.
Mã Unicode và HTML của emoji ♒ Bảo Bình là gì?
Mã Unicode của ♒ là U+2652, mã HTML là ♒, shortcode là :aquarius: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ♒ Bảo Bình trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "물병자리", English "Aquarius", 日本語 "みずがめ座", 简体中文 "水瓶座", 繁體中文 "水瓶座".