Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho cung hoàng đạo Cự Giải. Tượng trưng cho cảm xúc, sự nuôi dưỡng. Ngày sinh: 21 tháng 6 - 22 tháng 7.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cancer
Mã rút gọn (Shortcode)
:cancer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cự Giảicung hoàng đạochiêm tinh họctử vi22 tháng 6 - 22 tháng 7con cualá số tử viCancer
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
♋
U+264BCự Giải
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
♋
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
♋
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
♋16px
♋24px
♋36px
♋56px
Nền tối
♋16px
♋24px
♋36px
♋56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+264BMã Hex
264BMã ngắn
:cancer:CLDRCancer
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:cancer:HTML Entity (Hex)
♋HTML Entity (Dec)
♋CSS Content
\264BJavaScript (ES6)
\u{264B}UTF-16 / JSON
\u264BURL Escape
%E2%99%8BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ♋ Cự Giải có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho cung hoàng đạo Cự Giải. Tượng trưng cho cảm xúc, sự nuôi dưỡng. Ngày sinh: 21 tháng 6 - 22 tháng 7.
Mã Unicode và HTML của emoji ♋ Cự Giải là gì?
Mã Unicode của ♋ là U+264B, mã HTML là ♋, shortcode là :cancer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ♋ Cự Giải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "게자리", English "Cancer", 日本語 "かに座", 简体中文 "巨蟹座", 繁體中文 "巨蟹座".