🔣Biểu tượng•U+264C•Emoji 15.0

Sư Tử

Leo · :leo:

Kết hợp "Sư Tử" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho cung hoàng đạo Sư Tử (23 tháng 7 - 22 tháng 8). Biểu thị sự tự tin, khả năng lãnh đạo và đam mê.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Leo
Mã rút gọn (Shortcode)
:leo:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Sư Tửcung hoàng đạochiêm tinh họctử vi23 tháng 7 - 22 tháng 8lá số tử viLeo

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

♌
U+264C
Sư Tử

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♌
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♌
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♌
Google Noto
Google Noto ♌
OpenMoji
OpenMoji ♌

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♌16px
♌24px
♌36px
♌56px
Nền tối
♌16px
♌24px
♌36px
♌56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+264C
Mã Hex264C
Mã ngắn:leo:
CLDRLeo
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:leo:
HTML Entity (Hex)
♌
HTML Entity (Dec)
♌
CSS Content
\264C
JavaScript (ES6)
\u{264C}
UTF-16 / JSON
\u264C
URL Escape
%E2%99%8C

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♌ Sư Tử có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho cung hoàng đạo Sư Tử (23 tháng 7 - 22 tháng 8). Biểu thị sự tự tin, khả năng lãnh đạo và đam mê.

Mã Unicode và HTML của emoji ♌ Sư Tử là gì?

Mã Unicode của ♌ là U+264C, mã HTML là ♌, shortcode là :leo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♌ Sư Tử trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사자자리", English "Leo", 日本語 "しし座", 简体中文 "狮子座", 繁體中文 "獅子座".

🔗Emoji liên quan