🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F981•Emoji 15.0

Mặt sư tử

Lion Face · :lion:

Kết hợp "Mặt sư tử" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho sự dũng cảm, sức mạnh và hoàng gia. Dùng cho vua, lãnh đạo, cung hoàng đạo Sư Tử hoặc thể hiện sự dũng cảm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Lion Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:lion:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt sư tửsư tửrừng rậmvuahung dữđộng vậtmạnh mẽcung hoàng đạocung sư tửmặtLion Face

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦁
U+1F981
Mặt sư tử

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦁
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦁
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦁
Google Noto
Google Noto 🦁
OpenMoji
OpenMoji 🦁

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦁16px
🦁24px
🦁36px
🦁56px
Nền tối
🦁16px
🦁24px
🦁36px
🦁56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F981
Mã Hex1F981
Mã ngắn:lion:
CLDRLion Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:lion:
HTML Entity (Hex)
🦁
HTML Entity (Dec)
🦁
CSS Content
\1F981
JavaScript (ES6)
\u{1F981}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD81
URL Escape
%F0%9F%A6%81

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦁 Mặt sư tử có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho sự dũng cảm, sức mạnh và hoàng gia. Dùng cho vua, lãnh đạo, cung hoàng đạo Sư Tử hoặc thể hiện sự dũng cảm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦁 Mặt sư tử là gì?

Mã Unicode của 🦁 là U+1F981, mã HTML là 🦁, shortcode là :lion: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦁 Mặt sư tử trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사자", English "Lion Face", 日本語 "ライオンの顔", 简体中文 "狮子脸", 繁體中文 "獅子臉".

🔗Emoji liên quan