🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F408 U+200D U+2B1B•Emoji 15.0

Mèo đen

Black Cat · :black_cat:

Kết hợp "Mèo đen" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một con mèo đen, thường liên quan đến may mắn (tốt hoặc xấu), Halloween và phù thủy. Có thể thể hiện tình cảm dành cho thú cưng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Black Cat
Mã rút gọn (Shortcode)
:black_cat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mèo đenxui xẻohalloweenmê tínmèomèo dễ thươngmèo halloweencon mèođen đủimeovận đenđen

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐈‍⬛
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐈‍⬛
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐈‍⬛
Google Noto
Google Noto 🐈‍⬛
OpenMoji
OpenMoji 🐈‍⬛

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐈‍⬛16px
🐈‍⬛24px
🐈‍⬛36px
🐈‍⬛56px
Nền tối
🐈‍⬛16px
🐈‍⬛24px
🐈‍⬛36px
🐈‍⬛56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F408 U+200D U+2B1B
Mã Hex1F408-200D-2B1B
Mã ngắn:black_cat:
CLDRBlack Cat
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:black_cat:
HTML Entity (Hex)
🐈‍⬛
HTML Entity (Dec)
🐈‍⬛
CSS Content
\1F408\200D\2B1B
JavaScript (ES6)
\u{1F408}\u{200D}\u{2B1B}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC08\u200D\u2B1B
URL Escape
%F0%9F%90%88%E2%80%8D%E2%AC%9B

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐈‍⬛ Mèo đen có ý nghĩa là gì?

Một con mèo đen, thường liên quan đến may mắn (tốt hoặc xấu), Halloween và phù thủy. Có thể thể hiện tình cảm dành cho thú cưng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐈‍⬛ Mèo đen là gì?

Mã Unicode của 🐈‍⬛ là U+1F408 U+200D U+2B1B, mã HTML là 🐈‍⬛, shortcode là :black_cat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐈‍⬛ Mèo đen trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "검은 고양이", English "Black Cat", 日本語 "黒猫", 简体中文 "黑猫", 繁體中文 "黑貓".

🔗Emoji liên quan