Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một loài hươu lớn sinh sống ở Canada, Alaska, v.v. Đại diện cho rừng, thiên nhiên và động vật hoang dã. Có thể truyền tải sự vụng về.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Moose
Mã rút gọn (Shortcode)
:moose:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nai sừng tấmđộng vậtcanadagạcnai sừng tấm bắc mỹnai sừng xámđộng vật có vúMoose
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🫎
U+1FACENai sừng tấm
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🫎
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🫎
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🫎16px
🫎24px
🫎36px
🫎56px
Nền tối
🫎16px
🫎24px
🫎36px
🫎56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FACEMã Hex
1FACEMã ngắn
:moose:CLDRMoose
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:moose:HTML Entity (Hex)
🫎HTML Entity (Dec)
🫎CSS Content
\1FACEJavaScript (ES6)
\u{1FACE}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDECEURL Escape
%F0%9F%AB%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫎 Nai sừng tấm có ý nghĩa là gì?
Một loài hươu lớn sinh sống ở Canada, Alaska, v.v. Đại diện cho rừng, thiên nhiên và động vật hoang dã. Có thể truyền tải sự vụng về.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫎 Nai sừng tấm là gì?
Mã Unicode của 🫎 là U+1FACE, mã HTML là 🫎, shortcode là :moose: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫎 Nai sừng tấm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "무스", English "Moose", 日本語 "ヘラジカ", 简体中文 "驼鹿", 繁體中文 "駝鹿".