Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho sự dũng cảm, sức mạnh hoặc cung hoàng đạo. Cũng được dùng một cách vui tươi cho những chú hổ dễ thương hoặc tình cảm yêu mến loài mèo nói chung.
:tiger_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F42FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F42F1F42F:tiger_face:Mã cho nhà phát triển
:tiger_face:🐯🐯\1F42F\u{1F42F}\uD83D\uDC2F%F0%9F%90%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐯 Mặt hổ có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho sự dũng cảm, sức mạnh hoặc cung hoàng đạo. Cũng được dùng một cách vui tươi cho những chú hổ dễ thương hoặc tình cảm yêu mến loài mèo nói chung.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐯 Mặt hổ là gì?
Mã Unicode của 🐯 là U+1F42F, mã HTML là 🐯, shortcode là :tiger_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐯 Mặt hổ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "호랑이 얼굴", English "Tiger Face", 日本語 "トラの顔", 简体中文 "老虎脸", 繁體中文 "老虎臉".