🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F42F•Emoji 15.0

Mặt hổ

Tiger Face · :tiger_face:

Kết hợp "Mặt hổ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho sự dũng cảm, sức mạnh hoặc cung hoàng đạo. Cũng được dùng một cách vui tươi cho những chú hổ dễ thương hoặc tình cảm yêu mến loài mèo nói chung.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Tiger Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:tiger_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt hổhổhung dữđáng sợsức mạnhđộng vậtmạnh mẽdã thúmặtTiger Face

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐯
U+1F42F
Mặt hổ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐯
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐯
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐯
Google Noto
Google Noto 🐯
OpenMoji
OpenMoji 🐯

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐯16px
🐯24px
🐯36px
🐯56px
Nền tối
🐯16px
🐯24px
🐯36px
🐯56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F42F
Mã Hex1F42F
Mã ngắn:tiger_face:
CLDRTiger Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:tiger_face:
HTML Entity (Hex)
🐯
HTML Entity (Dec)
🐯
CSS Content
\1F42F
JavaScript (ES6)
\u{1F42F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC2F
URL Escape
%F0%9F%90%AF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐯 Mặt hổ có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho sự dũng cảm, sức mạnh hoặc cung hoàng đạo. Cũng được dùng một cách vui tươi cho những chú hổ dễ thương hoặc tình cảm yêu mến loài mèo nói chung.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐯 Mặt hổ là gì?

Mã Unicode của 🐯 là U+1F42F, mã HTML là 🐯, shortcode là :tiger_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐯 Mặt hổ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "호랑이 얼굴", English "Tiger Face", 日本語 "トラの顔", 简体中文 "老虎脸", 繁體中文 "老虎臉".

🔗Emoji liên quan