Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Miêu tả khuôn mặt ngựa. Dùng một cách vui tươi, hoặc để thể hiện sự ngớ ngẩn, bướng bỉnh hoặc những thứ liên quan đến ngựa.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Horse Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:horse_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt ngựangựađộng vậtmặtbiểu tượng cảm xúctrò đùaHorse Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐴
U+1F434Mặt ngựa
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐴
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐴
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐴16px
🐴24px
🐴36px
🐴56px
Nền tối
🐴16px
🐴24px
🐴36px
🐴56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F434Mã Hex
1F434Mã ngắn
:horse_face:CLDRHorse Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:horse_face:HTML Entity (Hex)
🐴HTML Entity (Dec)
🐴CSS Content
\1F434JavaScript (ES6)
\u{1F434}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC34URL Escape
%F0%9F%90%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐴 Mặt ngựa có ý nghĩa là gì?
Miêu tả khuôn mặt ngựa. Dùng một cách vui tươi, hoặc để thể hiện sự ngớ ngẩn, bướng bỉnh hoặc những thứ liên quan đến ngựa.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐴 Mặt ngựa là gì?
Mã Unicode của 🐴 là U+1F434, mã HTML là 🐴, shortcode là :horse_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐴 Mặt ngựa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "말 얼굴", English "Horse Face", 日本語 "馬の顔", 简体中文 "马脸", 繁體中文 "馬臉".