Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Động vật hoang dã châu Phi với một mô hình sọc độc đáo. Đại diện cho sự độc đáo, hiếm có hoặc cuộc phiêu lưu safari.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Zebra
Mã rút gọn (Shortcode)
:zebra:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ngựa vằnsọcchâu phiđộng vậthiếmZebra
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦓
U+1F993Ngựa vằn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦓
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦓
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦓16px
🦓24px
🦓36px
🦓56px
Nền tối
🦓16px
🦓24px
🦓36px
🦓56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F993Mã Hex
1F993Mã ngắn
:zebra:CLDRZebra
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:zebra:HTML Entity (Hex)
🦓HTML Entity (Dec)
🦓CSS Content
\1F993JavaScript (ES6)
\u{1F993}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD93URL Escape
%F0%9F%A6%93Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦓 Ngựa vằn có ý nghĩa là gì?
Động vật hoang dã châu Phi với một mô hình sọc độc đáo. Đại diện cho sự độc đáo, hiếm có hoặc cuộc phiêu lưu safari.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦓 Ngựa vằn là gì?
Mã Unicode của 🦓 là U+1F993, mã HTML là 🦓, shortcode là :zebra: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦓 Ngựa vằn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼룩말", English "Zebra", 日本語 "シマウマ", 简体中文 "斑马", 繁體中文 "斑馬".