🔣Biểu tượng•U+2653•Emoji 15.0

Song Ngư

Pisces · :pisces:

Kết hợp "Song Ngư" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cung hoàng đạo Song Ngư. Đại diện cho những người sinh vào tháng 2 / tháng 3. Mơ màng, nghệ thuật, đồng cảm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pisces
Mã rút gọn (Shortcode)
:pisces:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Song Ngưcung hoàng đạotháng 2tháng 3chiêm tinh họccon cálá số tử viPisces

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

♓
U+2653
Song Ngư

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♓
Google Noto
Google Noto ♓
OpenMoji
OpenMoji ♓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♓16px
♓24px
♓36px
♓56px
Nền tối
♓16px
♓24px
♓36px
♓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2653
Mã Hex2653
Mã ngắn:pisces:
CLDRPisces
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pisces:
HTML Entity (Hex)
♓
HTML Entity (Dec)
♓
CSS Content
\2653
JavaScript (ES6)
\u{2653}
UTF-16 / JSON
\u2653
URL Escape
%E2%99%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♓ Song Ngư có ý nghĩa là gì?

Cung hoàng đạo Song Ngư. Đại diện cho những người sinh vào tháng 2 / tháng 3. Mơ màng, nghệ thuật, đồng cảm.

Mã Unicode và HTML của emoji ♓ Song Ngư là gì?

Mã Unicode của ♓ là U+2653, mã HTML là ♓, shortcode là :pisces: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♓ Song Ngư trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "물고기자리", English "Pisces", 日本語 "うお座", 简体中文 "双鱼座", 繁體中文 "雙魚座".

🔗Emoji liên quan