🔣Biểu tượng•U+2650•Emoji 15.0

Nhân Mã

Sagittarius · :sagittarius:

Kết hợp "Nhân Mã" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho cung hoàng đạo Nhân Mã. Thường tượng trưng cho những người sinh vào cuối tháng 11 / tháng 12; lạc quan, tự do.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sagittarius
Mã rút gọn (Shortcode)
:sagittarius:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nhân Mãcung hoàng đạotháng 11tháng 12chiêm tinh họclá số tử vingười bắn cungSagittarius

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

♐
U+2650
Nhân Mã

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♐
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♐
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♐
Google Noto
Google Noto ♐
OpenMoji
OpenMoji ♐

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♐16px
♐24px
♐36px
♐56px
Nền tối
♐16px
♐24px
♐36px
♐56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2650
Mã Hex2650
Mã ngắn:sagittarius:
CLDRSagittarius
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:sagittarius:
HTML Entity (Hex)
♐
HTML Entity (Dec)
♐
CSS Content
\2650
JavaScript (ES6)
\u{2650}
UTF-16 / JSON
\u2650
URL Escape
%E2%99%90

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♐ Nhân Mã có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho cung hoàng đạo Nhân Mã. Thường tượng trưng cho những người sinh vào cuối tháng 11 / tháng 12; lạc quan, tự do.

Mã Unicode và HTML của emoji ♐ Nhân Mã là gì?

Mã Unicode của ♐ là U+2650, mã HTML là ♐, shortcode là :sagittarius: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♐ Nhân Mã trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "궁수자리", English "Sagittarius", 日本語 "射手座", 简体中文 "射手座", 繁體中文 "射手座".

🔗Emoji liên quan