Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho cung hoàng đạo Ma Kết (tháng 12-tháng 1). Thường được sử dụng để biểu thị tham vọng, trách nhiệm và sự vững chắc.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Capricorn
Mã rút gọn (Shortcode)
:capricorn:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ma Kếtcung hoàng đạotháng 12tháng 1chiêm tinh họccon dêlá số tử viCapricorn
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
♑
U+2651Ma Kết
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
♑
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
♑
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
♑16px
♑24px
♑36px
♑56px
Nền tối
♑16px
♑24px
♑36px
♑56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+2651Mã Hex
2651Mã ngắn
:capricorn:CLDRCapricorn
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:capricorn:HTML Entity (Hex)
♑HTML Entity (Dec)
♑CSS Content
\2651JavaScript (ES6)
\u{2651}UTF-16 / JSON
\u2651URL Escape
%E2%99%91Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ♑ Ma Kết có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho cung hoàng đạo Ma Kết (tháng 12-tháng 1). Thường được sử dụng để biểu thị tham vọng, trách nhiệm và sự vững chắc.
Mã Unicode và HTML của emoji ♑ Ma Kết là gì?
Mã Unicode của ♑ là U+2651, mã HTML là ♑, shortcode là :capricorn: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ♑ Ma Kết trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "염소자리", English "Capricorn", 日本語 "やぎ座", 简体中文 "摩羯座", 繁體中文 "摩羯座".