Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cung hoàng đạo Thiên Bình. 23 tháng 9 - 22 tháng 10. Đại diện cho sự công bằng, cân bằng, ngoại giao. Hòa hợp và cân bằng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Libra
Mã rút gọn (Shortcode)
:libra:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Thiên Bìnhcung hoàng đạochiêm tinh họctử vi23 tháng 9 - 22 tháng 10câncân đốicông bằnglá số tử viLibra
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
♎
U+264EThiên Bình
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
♎
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
♎
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
♎16px
♎24px
♎36px
♎56px
Nền tối
♎16px
♎24px
♎36px
♎56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+264EMã Hex
264EMã ngắn
:libra:CLDRLibra
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:libra:HTML Entity (Hex)
♎HTML Entity (Dec)
♎CSS Content
\264EJavaScript (ES6)
\u{264E}UTF-16 / JSON
\u264EURL Escape
%E2%99%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ♎ Thiên Bình có ý nghĩa là gì?
Cung hoàng đạo Thiên Bình. 23 tháng 9 - 22 tháng 10. Đại diện cho sự công bằng, cân bằng, ngoại giao. Hòa hợp và cân bằng.
Mã Unicode và HTML của emoji ♎ Thiên Bình là gì?
Mã Unicode của ♎ là U+264E, mã HTML là ♎, shortcode là :libra: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ♎ Thiên Bình trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "천칭자리", English "Libra", 日本語 "天秤座", 简体中文 "天秤座", 繁體中文 "天秤座".