Thẩm Phán
Judge · :judge:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho luật pháp, tòa án và công lý. Sử dụng để thể hiện sự phán xét công bằng, các tình huống pháp lý hoặc thẩm quyền. Thường thấy trong các bối cảnh nghiêm trọng.
:judge:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑⚖️ | Thẩm Phán | U+1F9D1 U+200D U+2696 U+FE0F | |
| 🧑🏻⚖️ | Thẩm phán: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+2696 U+FE0F | |
| 🧑🏼⚖️ | Thẩm phán: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+2696 U+FE0F | |
| 🧑🏽⚖️ | Thẩm phán: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+2696 U+FE0F | |
| 🧑🏾⚖️ | Thẩm phán: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+2696 U+FE0F | |
| 🧑🏿⚖️ | Thẩm phán: Da đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+2696 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+2696 U+FE0F1F9D1-200D-2696-FE0F:judge:Mã cho nhà phát triển
:judge:🧑‍⚖️🧑‍⚖️\1F9D1\200D\2696\FE0F\u{1F9D1}\u{200D}\u{2696}\u{FE0F}\uD83E\uDDD1\u200D\u2696\uFE0F%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%E2%9A%96%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑⚖️ Thẩm Phán có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho luật pháp, tòa án và công lý. Sử dụng để thể hiện sự phán xét công bằng, các tình huống pháp lý hoặc thẩm quyền. Thường thấy trong các bối cảnh nghiêm trọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑⚖️ Thẩm Phán là gì?
Mã Unicode của 🧑⚖️ là U+1F9D1 U+200D U+2696 U+FE0F, mã HTML là 🧑‍⚖️, shortcode là :judge: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑⚖️ Thẩm Phán trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "판사", English "Judge", 日本語 "裁判官", 简体中文 "法官", 繁體中文 "法官".