Giáo Viên Nữ
Woman Teacher · :woman_teacher:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một giáo viên hoặc người hướng dẫn nữ. Được sử dụng để truyền đạt giáo dục, kiến thức, hướng dẫn và sự đánh giá cao đối với các nhà giáo dục.
:woman_teacher:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🏫 | Giáo Viên Nữ | U+1F469 U+200D U+1F3EB | |
| 👩🏻🏫 | Nữ Giáo Viên: Da Sáng Màu | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F3EB | |
| 👩🏼🏫 | Nữ Giáo Viên: Da Trung Bình Sáng Màu | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F3EB | |
| 👩🏽🏫 | Nữ Giáo Viên: Da Trung Bình Màu | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F3EB | |
| 👩🏾🏫 | Nữ Giáo Viên: Da Trung Bình Tối Màu | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F3EB | |
| 👩🏿🏫 | Nữ Giáo Viên: Da Tối Màu | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F3EB |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F3EB1F469-200D-1F3EB:woman_teacher:Mã cho nhà phát triển
:woman_teacher:👩‍🏫👩‍🏫\1F469\200D\1F3EB\u{1F469}\u{200D}\u{1F3EB}\uD83D\uDC69\u200D\uD83C\uDFEB%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%8F%ABCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🏫 Giáo Viên Nữ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một giáo viên hoặc người hướng dẫn nữ. Được sử dụng để truyền đạt giáo dục, kiến thức, hướng dẫn và sự đánh giá cao đối với các nhà giáo dục.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🏫 Giáo Viên Nữ là gì?
Mã Unicode của 👩🏫 là U+1F469 U+200D U+1F3EB, mã HTML là 👩‍🏫, shortcode là :woman_teacher: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🏫 Giáo Viên Nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 교사", English "Woman Teacher", 日本語 "女性教師", 简体中文 "女老师", 繁體中文 "女老師".