Công nhân nhà máy nữ
Woman Factory Worker · :woman_factory_worker:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một người phụ nữ làm việc trong sản xuất/công nghiệp. Nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong ngành và sự đa dạng công việc.
:woman_factory_worker:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🏭 | Công nhân nhà máy nữ | U+1F469 U+200D U+1F3ED | |
| 👩🏻🏭 | Nữ công nhân nhà máy: Da sáng | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F3ED | |
| 👩🏼🏭 | Nữ công nhân nhà máy: Da sáng vừa | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F3ED | |
| 👩🏽🏭 | Nữ công nhân nhà máy: Da trung bình | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F3ED | |
| 👩🏾🏭 | Nữ công nhân nhà máy: Da ngăm | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F3ED | |
| 👩🏿🏭 | Nữ công nhân nhà máy: Da tối | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F3ED |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F3ED1F469-200D-1F3ED:woman_factory_worker:Mã cho nhà phát triển
:woman_factory_worker:👩‍🏭👩‍🏭\1F469\200D\1F3ED\u{1F469}\u{200D}\u{1F3ED}\uD83D\uDC69\u200D\uD83C\uDFED%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%8F%ADCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🏭 Công nhân nhà máy nữ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một người phụ nữ làm việc trong sản xuất/công nghiệp. Nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong ngành và sự đa dạng công việc.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🏭 Công nhân nhà máy nữ là gì?
Mã Unicode của 👩🏭 là U+1F469 U+200D U+1F3ED, mã HTML là 👩‍🏭, shortcode là :woman_factory_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🏭 Công nhân nhà máy nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 공장 노동자", English "Woman Factory Worker", 日本語 "女性工場作業員", 简体中文 "女工厂工人", 繁體中文 "女性工廠工人".