👍Con người & Cơ thể•U+1F9D1 U+200D U+1F4BC•Emoji 15.0

Nhân viên văn phòng

Office Worker · :office_worker:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Nhân viên văn phòng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho một nhân viên văn phòng, chuyên gia hoặc nhân viên. Dùng cho giao tiếp liên quan đến công việc và bối cảnh kinh doanh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Office Worker
Mã rút gọn (Shortcode)
:office_worker:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nhân viên văn phòngkinh doanhcông việccuộc họpvăn phòngnhân viênthư kýđi làmcông tynghề nghiệpsự nghiệpcông việc văn phòng

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🧑‍💼Nhân viên văn phòngU+1F9D1 U+200D U+1F4BC
🧑🏻‍💼Nhân viên văn phòng: Da sángU+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F4BC
🧑🏼‍💼Nhân viên văn phòng: Da sáng vừaU+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F4BC
🧑🏽‍💼Nhân viên văn phòng: Da trung bìnhU+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F4BC
🧑🏾‍💼Nhân viên văn phòng: Da ngămU+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F4BC
🧑🏿‍💼Nhân viên văn phòng: Da tốiU+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F4BC

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧑‍💼
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧑‍💼
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧑‍💼
Google Noto
Google Noto 🧑‍💼
OpenMoji
OpenMoji 🧑‍💼

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧑‍💼16px
🧑‍💼24px
🧑‍💼36px
🧑‍💼56px
Nền tối
🧑‍💼16px
🧑‍💼24px
🧑‍💼36px
🧑‍💼56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9D1 U+200D U+1F4BC
Mã Hex1F9D1-200D-1F4BC
Mã ngắn:office_worker:
CLDROffice Worker
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:office_worker:
HTML Entity (Hex)
🧑‍💼
HTML Entity (Dec)
🧑‍💼
CSS Content
\1F9D1\200D\1F4BC
JavaScript (ES6)
\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F4BC}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDD1\u200D\uD83D\uDCBC
URL Escape
%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%92%BC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧑‍💼 Nhân viên văn phòng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho một nhân viên văn phòng, chuyên gia hoặc nhân viên. Dùng cho giao tiếp liên quan đến công việc và bối cảnh kinh doanh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧑‍💼 Nhân viên văn phòng là gì?

Mã Unicode của 🧑‍💼 là U+1F9D1 U+200D U+1F4BC, mã HTML là 🧑‍💼, shortcode là :office_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧑‍💼 Nhân viên văn phòng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사무직 노동자", English "Office Worker", 日本語 "会社員", 简体中文 "办公室职员", 繁體中文 "辦公室職員".

🔗Emoji liên quan