Nhân viên văn phòng
Office Worker · :office_worker:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một nhân viên văn phòng, chuyên gia hoặc nhân viên. Dùng cho giao tiếp liên quan đến công việc và bối cảnh kinh doanh.
:office_worker:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑💼 | Nhân viên văn phòng | U+1F9D1 U+200D U+1F4BC | |
| 🧑🏻💼 | Nhân viên văn phòng: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F4BC | |
| 🧑🏼💼 | Nhân viên văn phòng: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F4BC | |
| 🧑🏽💼 | Nhân viên văn phòng: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F4BC | |
| 🧑🏾💼 | Nhân viên văn phòng: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F4BC | |
| 🧑🏿💼 | Nhân viên văn phòng: Da tối | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F4BC |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F4BC1F9D1-200D-1F4BC:office_worker:Mã cho nhà phát triển
:office_worker:🧑‍💼🧑‍💼\1F9D1\200D\1F4BC\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F4BC}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83D\uDCBC%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%92%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑💼 Nhân viên văn phòng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một nhân viên văn phòng, chuyên gia hoặc nhân viên. Dùng cho giao tiếp liên quan đến công việc và bối cảnh kinh doanh.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑💼 Nhân viên văn phòng là gì?
Mã Unicode của 🧑💼 là U+1F9D1 U+200D U+1F4BC, mã HTML là 🧑‍💼, shortcode là :office_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑💼 Nhân viên văn phòng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사무직 노동자", English "Office Worker", 日本語 "会社員", 简体中文 "办公室职员", 繁體中文 "辦公室職員".