Công nhân xây dựng
Construction Worker · :construction_worker:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho xây dựng, sửa chữa hoặc lao động chân tay vất vả. Thường được sử dụng để chỉ xây dựng, bảo trì hoặc công việc thủ công. 🛠️👷🚧
:construction_worker:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👷 | Công nhân xây dựng | U+1F477 | |
| 👷🏻 | Công nhân xây dựng: Da sáng | U+1F477 U+1F3FB | |
| 👷🏼 | Công nhân xây dựng: Da sáng vừa | U+1F477 U+1F3FC | |
| 👷🏽 | Công nhân xây dựng: Da trung bình | U+1F477 U+1F3FD | |
| 👷🏾 | Công nhân xây dựng: Da ngăm vừa | U+1F477 U+1F3FE | |
| 👷🏿 | Công nhân xây dựng: Da ngăm | U+1F477 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F477So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4771F477:construction_worker:Mã cho nhà phát triển
:construction_worker:👷👷\1F477\u{1F477}\uD83D\uDC77%F0%9F%91%B7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👷 Công nhân xây dựng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho xây dựng, sửa chữa hoặc lao động chân tay vất vả. Thường được sử dụng để chỉ xây dựng, bảo trì hoặc công việc thủ công. 🛠️👷🚧
Mã Unicode và HTML của emoji 👷 Công nhân xây dựng là gì?
Mã Unicode của 👷 là U+1F477, mã HTML là 👷, shortcode là :construction_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👷 Công nhân xây dựng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "건설 노동자", English "Construction Worker", 日本語 "建設作業員", 简体中文 "建筑工人", 繁體中文 "建築工人".