👍Con người & Cơ thể•U+1F472•Emoji 15.0

Người đội mũ yarmulke

Person with Skullcap · :person_with_skullcap:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Người đội mũ yarmulke" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Người đội mũ yarmulke hoặc kulah. Đại diện cho biểu hiện văn hóa, trang phục truyền thống, hoặc chỉ đơn giản là đội mũ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Person with Skullcap
Mã rút gọn (Shortcode)
:person_with_skullcap:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Người đội mũ yarmulkengười trung quốcmũmũ truyền thốngngười châu áđàn ôngmũ khang hyngười đàn ông đội mũ trung quốcPerson with Skullcap

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👲Người đội mũ yarmulkeU+1F472
👲🏻Người đội mũ yarmulke: Da sángU+1F472 U+1F3FB
👲🏼Người đội mũ yarmulke: Da sáng vừaU+1F472 U+1F3FC
👲🏽Người đội mũ skullcap: Da màu trung bìnhU+1F472 U+1F3FD
👲🏾Người đội mũ skullcap: Da màu trung bình tốiU+1F472 U+1F3FE
👲🏿Người đội mũ skullcap: Da màu tốiU+1F472 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👲
U+1F472
Người đội mũ yarmulke

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👲
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👲
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👲
Google Noto
Google Noto 👲
OpenMoji
OpenMoji 👲

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👲16px
👲24px
👲36px
👲56px
Nền tối
👲16px
👲24px
👲36px
👲56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F472
Mã Hex1F472
Mã ngắn:person_with_skullcap:
CLDRPerson with Skullcap
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:person_with_skullcap:
HTML Entity (Hex)
👲
HTML Entity (Dec)
👲
CSS Content
\1F472
JavaScript (ES6)
\u{1F472}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC72
URL Escape
%F0%9F%91%B2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👲 Người đội mũ yarmulke có ý nghĩa là gì?

Người đội mũ yarmulke hoặc kulah. Đại diện cho biểu hiện văn hóa, trang phục truyền thống, hoặc chỉ đơn giản là đội mũ.

Mã Unicode và HTML của emoji 👲 Người đội mũ yarmulke là gì?

Mã Unicode của 👲 là U+1F472, mã HTML là 👲, shortcode là :person_with_skullcap: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👲 Người đội mũ yarmulke trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "모자 쓴 사람", English "Person with Skullcap", 日本語 "帽子をかぶった人", 简体中文 "戴小圆帽的人", 繁體中文 "戴小帽的人".

🔗Emoji liên quan