💎Đồ vật•U+1F9E2•Emoji 15.0

Mũ Lưỡi Trai

Billed Cap · :billed_cap:

Kết hợp "Mũ Lưỡi Trai" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Represents casual fashion, especially streetwear. Can imply coolness, trendiness, or even a rebellious attitude.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Billed Cap
Mã rút gọn (Shortcode)
:billed_cap:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũ Lưỡi Traimũthường ngàyhipsterthời trangthời trang đường phốsnapbackmũ bóng chàyBilled Cap

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧢
U+1F9E2
Mũ Lưỡi Trai

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧢
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧢
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧢
Google Noto
Google Noto 🧢
OpenMoji
OpenMoji 🧢

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧢16px
🧢24px
🧢36px
🧢56px
Nền tối
🧢16px
🧢24px
🧢36px
🧢56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9E2
Mã Hex1F9E2
Mã ngắn:billed_cap:
CLDRBilled Cap
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:billed_cap:
HTML Entity (Hex)
🧢
HTML Entity (Dec)
🧢
CSS Content
\1F9E2
JavaScript (ES6)
\u{1F9E2}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDE2
URL Escape
%F0%9F%A7%A2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧢 Mũ Lưỡi Trai có ý nghĩa là gì?

Represents casual fashion, especially streetwear. Can imply coolness, trendiness, or even a rebellious attitude.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧢 Mũ Lưỡi Trai là gì?

Mã Unicode của 🧢 là U+1F9E2, mã HTML là 🧢, shortcode là :billed_cap: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧢 Mũ Lưỡi Trai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "챙 모자", English "Billed Cap", 日本語 "つば付き帽子", 简体中文 "棒球帽", 繁體中文 "鴨舌帽".

🔗Emoji liên quan