💎Đồ vật•U+1F462•Emoji 15.0

Boot Nữ

Woman's Boot · :womans_boot:

Kết hợp "Boot Nữ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho thời trang, phong cách và sức mạnh. Được sử dụng cho trang phục mùa thu/đông, hoặc vẻ ngoài sang trọng. Có thể gợi ý sự tự tin.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Woman's Boot
Mã rút gọn (Shortcode)
:womans_boot:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Boot Nữgiày bốtthời tranggiày dépmùa đôngphong cáchhợp thời trangbốtgiàyphụ nữquần áoWoman's Boot

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👢
U+1F462
Boot Nữ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👢
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👢
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👢
Google Noto
Google Noto 👢
OpenMoji
OpenMoji 👢

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👢16px
👢24px
👢36px
👢56px
Nền tối
👢16px
👢24px
👢36px
👢56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F462
Mã Hex1F462
Mã ngắn:womans_boot:
CLDRWoman's Boot
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:womans_boot:
HTML Entity (Hex)
👢
HTML Entity (Dec)
👢
CSS Content
\1F462
JavaScript (ES6)
\u{1F462}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC62
URL Escape
%F0%9F%91%A2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👢 Boot Nữ có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho thời trang, phong cách và sức mạnh. Được sử dụng cho trang phục mùa thu/đông, hoặc vẻ ngoài sang trọng. Có thể gợi ý sự tự tin.

Mã Unicode và HTML của emoji 👢 Boot Nữ là gì?

Mã Unicode của 👢 là U+1F462, mã HTML là 👢, shortcode là :womans_boot: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👢 Boot Nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성용 부츠", English "Woman's Boot", 日本語 "女性のブーツ", 简体中文 "女靴", 繁體中文 "女靴".

🔗Emoji liên quan