Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Trang phục truyền thống của phụ nữ Nam Á. Đại diện cho vẻ đẹp, văn hóa và sự ăn mừng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sari
Mã rút gọn (Shortcode)
:sari:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Sariấn độtruyền thốngquần áovăn hóathời trangthanh lịchtrang phụcváyđầm
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥻
U+1F97BSari
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥻
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥻
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥻16px
🥻24px
🥻36px
🥻56px
Nền tối
🥻16px
🥻24px
🥻36px
🥻56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F97BMã Hex
1F97BMã ngắn
:sari:CLDRSari
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sari:HTML Entity (Hex)
🥻HTML Entity (Dec)
🥻CSS Content
\1F97BJavaScript (ES6)
\u{1F97B}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD7BURL Escape
%F0%9F%A5%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥻 Sari có ý nghĩa là gì?
Trang phục truyền thống của phụ nữ Nam Á. Đại diện cho vẻ đẹp, văn hóa và sự ăn mừng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥻 Sari là gì?
Mã Unicode của 🥻 là U+1F97B, mã HTML là 🥻, shortcode là :sari: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥻 Sari trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사리", English "Sari", 日本語 "サリー", 简体中文 "纱丽", 繁體中文 "紗麗".