💎Đồ vật•U+1F45D•Emoji 15.0

Túi clutch

Clutch Bag · :clutch_bag:

Kết hợp "Túi clutch" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một chiếc túi nhỏ đựng những vật dụng cần thiết. Dùng cho những buổi tối đi chơi, tiệc tùng hoặc thêm phong cách. Đại diện cho thời trang, sự thanh lịch và nữ tính.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Clutch Bag
Mã rút gọn (Shortcode)
:clutch_bag:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Túi clutchtúitúi minitiệc tùngthời trangquần áotúi nhỏClutch Bag

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👝
U+1F45D
Túi clutch

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👝
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👝
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👝
Google Noto
Google Noto 👝
OpenMoji
OpenMoji 👝

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👝16px
👝24px
👝36px
👝56px
Nền tối
👝16px
👝24px
👝36px
👝56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F45D
Mã Hex1F45D
Mã ngắn:clutch_bag:
CLDRClutch Bag
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:clutch_bag:
HTML Entity (Hex)
👝
HTML Entity (Dec)
👝
CSS Content
\1F45D
JavaScript (ES6)
\u{1F45D}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC5D
URL Escape
%F0%9F%91%9D

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👝 Túi clutch có ý nghĩa là gì?

Một chiếc túi nhỏ đựng những vật dụng cần thiết. Dùng cho những buổi tối đi chơi, tiệc tùng hoặc thêm phong cách. Đại diện cho thời trang, sự thanh lịch và nữ tính.

Mã Unicode và HTML của emoji 👝 Túi clutch là gì?

Mã Unicode của 👝 là U+1F45D, mã HTML là 👝, shortcode là :clutch_bag: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👝 Túi clutch trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "클러치 백", English "Clutch Bag", 日本語 "クラッチバッグ", 简体中文 "手拿包", 繁體中文 "手拿包".

🔗Emoji liên quan