Quần áo phụ nữ
Woman’s Clothes · :womans_clothes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho thời trang, quần áo và mua sắm của phụ nữ. Dùng cho các đề xuất về phong cách, chia sẻ những bộ trang phục yêu thích hoặc kế hoạch mua sắm.
:womans_clothes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F45ASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F45A1F45A:womans_clothes:Mã cho nhà phát triển
:womans_clothes:👚👚\1F45A\u{1F45A}\uD83D\uDC5A%F0%9F%91%9ACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👚 Quần áo phụ nữ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho thời trang, quần áo và mua sắm của phụ nữ. Dùng cho các đề xuất về phong cách, chia sẻ những bộ trang phục yêu thích hoặc kế hoạch mua sắm.
Mã Unicode và HTML của emoji 👚 Quần áo phụ nữ là gì?
Mã Unicode của 👚 là U+1F45A, mã HTML là 👚, shortcode là :womans_clothes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👚 Quần áo phụ nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 의류", English "Woman’s Clothes", 日本語 "女性の服", 简体中文 "女装", 繁體中文 "女裝".