💎Đồ vật•U+1F45A•Emoji 15.0

Quần áo phụ nữ

Woman’s Clothes · :womans_clothes:

Kết hợp "Quần áo phụ nữ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho thời trang, quần áo và mua sắm của phụ nữ. Dùng cho các đề xuất về phong cách, chia sẻ những bộ trang phục yêu thích hoặc kế hoạch mua sắm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Woman’s Clothes
Mã rút gọn (Shortcode)
:womans_clothes:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Quần áo phụ nữquần áo nữáo cánháo sơ miáothời trangnữquần áoWoman’s Clothes

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👚
U+1F45A
Quần áo phụ nữ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👚
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👚
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👚
Google Noto
Google Noto 👚
OpenMoji
OpenMoji 👚

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👚16px
👚24px
👚36px
👚56px
Nền tối
👚16px
👚24px
👚36px
👚56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F45A
Mã Hex1F45A
Mã ngắn:womans_clothes:
CLDRWoman’s Clothes
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:womans_clothes:
HTML Entity (Hex)
👚
HTML Entity (Dec)
👚
CSS Content
\1F45A
JavaScript (ES6)
\u{1F45A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC5A
URL Escape
%F0%9F%91%9A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👚 Quần áo phụ nữ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho thời trang, quần áo và mua sắm của phụ nữ. Dùng cho các đề xuất về phong cách, chia sẻ những bộ trang phục yêu thích hoặc kế hoạch mua sắm.

Mã Unicode và HTML của emoji 👚 Quần áo phụ nữ là gì?

Mã Unicode của 👚 là U+1F45A, mã HTML là 👚, shortcode là :womans_clothes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👚 Quần áo phụ nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 의류", English "Woman’s Clothes", 日本語 "女性の服", 简体中文 "女装", 繁體中文 "女裝".

🔗Emoji liên quan