💎Đồ vật•U+1F460•Emoji 15.0

Giày Cao Gót

High-Heeled Shoe · :high_heeled_shoe:

Kết hợp "Giày Cao Gót" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự thanh lịch, nữ tính, tự tin. Được sử dụng cho những dịp đặc biệt hoặc những tuyên bố thời trang phong cách.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
High-Heeled Shoe
Mã rút gọn (Shortcode)
:high_heeled_shoe:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Giày Cao Gótgótphong cáchthời trangsang trọngguốcgiàygót chânphụ nữquần áoHigh-Heeled Shoe

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👠
U+1F460
Giày Cao Gót

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👠
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👠
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👠
Google Noto
Google Noto 👠
OpenMoji
OpenMoji 👠

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👠16px
👠24px
👠36px
👠56px
Nền tối
👠16px
👠24px
👠36px
👠56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F460
Mã Hex1F460
Mã ngắn:high_heeled_shoe:
CLDRHigh-Heeled Shoe
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:high_heeled_shoe:
HTML Entity (Hex)
👠
HTML Entity (Dec)
👠
CSS Content
\1F460
JavaScript (ES6)
\u{1F460}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC60
URL Escape
%F0%9F%91%A0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👠 Giày Cao Gót có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự thanh lịch, nữ tính, tự tin. Được sử dụng cho những dịp đặc biệt hoặc những tuyên bố thời trang phong cách.

Mã Unicode và HTML của emoji 👠 Giày Cao Gót là gì?

Mã Unicode của 👠 là U+1F460, mã HTML là 👠, shortcode là :high_heeled_shoe: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👠 Giày Cao Gót trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하이힐", English "High-Heeled Shoe", 日本語 "ハイヒール", 简体中文 "高跟鞋", 繁體中文 "高跟鞋".

🔗Emoji liên quan